So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 960 ____ 630
  2. 262 ____ 261
  3. 451 ____ 452
  4. 442 ____ 274
  5. 442 ____ 485
  6. 281 ____ 865
  7. 869 ____ 171
  8. 402 ____ 687
  9. 369 ____ 988
  10. 588 ____ 97
  11. 13 ____ 777
  12. 228 ____ 512
  13. 552 ____ 801
  14. 685 ____ 570
  15. 512 ____ 696
  16. 116 ____ 833
  17. 82 ____ 890
  18. 73 ____ 418
  19. 781 ____ 452
  20. 790 ____ 944
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học