So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 584 ____ 594
  2. 802 ____ 30
  3. 356 ____ 430
  4. 421 ____ 221
  5. 563 ____ 154
  6. 541 ____ 946
  7. 996 ____ 155
  8. 3 ____ 286
  9. 989 ____ 409
  10. 331 ____ 98
  11. 219 ____ 608
  12. 931 ____ 548
  13. 194 ____ 227
  14. 429 ____ 142
  15. 639 ____ 778
  16. 764 ____ 546
  17. 394 ____ 79
  18. 560 ____ 18
  19. 721 ____ 618
  20. 244 ____ 263
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học