So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 481 ____ 643
  2. 845 ____ 376
  3. 371 ____ 33
  4. 474 ____ 967
  5. 423 ____ 755
  6. 968 ____ 156
  7. 51 ____ 380
  8. 498 ____ 131
  9. 333 ____ 636
  10. 194 ____ 490
  11. 313 ____ 622
  12. 139 ____ 890
  13. 648 ____ 699
  14. 891 ____ 811
  15. 7 ____ 340
  16. 792 ____ 780
  17. 367 ____ 761
  18. 236 ____ 911
  19. 931 ____ 100
  20. 536 ____ 370
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học