So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 641 ____ 549
  2. 214 ____ 629
  3. 260 ____ 139
  4. 608 ____ 832
  5. 800 ____ 180
  6. 761 ____ 301
  7. 498 ____ 804
  8. 916 ____ 239
  9. 716 ____ 946
  10. 726 ____ 640
  11. 113 ____ 573
  12. 708 ____ 294
  13. 640 ____ 268
  14. 267 ____ 119
  15. 514 ____ 659
  16. 949 ____ 723
  17. 465 ____ 970
  18. 979 ____ 988
  19. 523 ____ 849
  20. 707 ____ 532
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học