So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
197 ____ 96
478 ____ 67
499 ____ 32
910 ____ 776
995 ____ 731
613 ____ 134
443 ____ 553
256 ____ 787
445 ____ 165
911 ____ 863
366 ____ 861
968 ____ 152
76 ____ 380
750 ____ 206
215 ____ 311
482 ____ 700
20 ____ 589
827 ____ 158
402 ____ 686
755 ____ 515