So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 753 ____ 897
  2. 716 ____ 617
  3. 315 ____ 822
  4. 689 ____ 78
  5. 427 ____ 517
  6. 906 ____ 673
  7. 578 ____ 35
  8. 618 ____ 218
  9. 281 ____ 188
  10. 940 ____ 676
  11. 504 ____ 247
  12. 439 ____ 378
  13. 646 ____ 822
  14. 514 ____ 950
  15. 26 ____ 67
  16. 176 ____ 649
  17. 941 ____ 624
  18. 794 ____ 151
  19. 817 ____ 830
  20. 521 ____ 210
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học