So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 686 ____ 138
  2. 725 ____ 482
  3. 591 ____ 234
  4. 27 ____ 261
  5. 927 ____ 968
  6. 583 ____ 265
  7. 658 ____ 456
  8. 108 ____ 547
  9. 1 ____ 704
  10. 129 ____ 933
  11. 634 ____ 669
  12. 385 ____ 330
  13. 431 ____ 453
  14. 399 ____ 474
  15. 548 ____ 759
  16. 730 ____ 885
  17. 127 ____ 142
  18. 988 ____ 715
  19. 772 ____ 511
  20. 537 ____ 422
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học