So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 615 ____ 962
  2. 521 ____ 397
  3. 514 ____ 441
  4. 483 ____ 522
  5. 47 ____ 172
  6. 674 ____ 617
  7. 385 ____ 594
  8. 11 ____ 892
  9. 24 ____ 492
  10. 831 ____ 384
  11. 220 ____ 898
  12. 556 ____ 870
  13. 491 ____ 255
  14. 939 ____ 641
  15. 70 ____ 553
  16. 1 ____ 402
  17. 962 ____ 759
  18. 738 ____ 647
  19. 42 ____ 691
  20. 680 ____ 896
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học