So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 160 ____ 722
  2. 560 ____ 743
  3. 18 ____ 818
  4. 136 ____ 827
  5. 483 ____ 585
  6. 395 ____ 444
  7. 348 ____ 55
  8. 588 ____ 339
  9. 860 ____ 469
  10. 850 ____ 903
  11. 806 ____ 502
  12. 203 ____ 369
  13. 425 ____ 556
  14. 6 ____ 602
  15. 816 ____ 185
  16. 474 ____ 532
  17. 558 ____ 782
  18. 925 ____ 929
  19. 473 ____ 592
  20. 428 ____ 982
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học