So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 310 ____ 819
  2. 444 ____ 608
  3. 263 ____ 506
  4. 426 ____ 754
  5. 688 ____ 320
  6. 15 ____ 713
  7. 495 ____ 924
  8. 738 ____ 896
  9. 387 ____ 176
  10. 824 ____ 754
  11. 956 ____ 486
  12. 751 ____ 44
  13. 455 ____ 586
  14. 839 ____ 186
  15. 23 ____ 824
  16. 765 ____ 338
  17. 927 ____ 296
  18. 688 ____ 110
  19. 477 ____ 123
  20. 517 ____ 33
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học