So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 58 ____ 77
  2. 20 ____ 21
  3. 389 ____ 732
  4. 628 ____ 626
  5. 374 ____ 334
  6. 67 ____ 430
  7. 763 ____ 23
  8. 510 ____ 916
  9. 940 ____ 26
  10. 35 ____ 46
  11. 972 ____ 916
  12. 447 ____ 420
  13. 900 ____ 780
  14. 992 ____ 892
  15. 658 ____ 349
  16. 744 ____ 642
  17. 315 ____ 260
  18. 499 ____ 38
  19. 814 ____ 418
  20. 375 ____ 661
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học