So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 41 ____ 570
  2. 174 ____ 738
  3. 61 ____ 823
  4. 5 ____ 207
  5. 17 ____ 252
  6. 140 ____ 437
  7. 528 ____ 18
  8. 667 ____ 635
  9. 226 ____ 597
  10. 620 ____ 456
  11. 350 ____ 95
  12. 545 ____ 815
  13. 375 ____ 337
  14. 567 ____ 267
  15. 691 ____ 443
  16. 692 ____ 841
  17. 80 ____ 953
  18. 732 ____ 602
  19. 786 ____ 200
  20. 399 ____ 957
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học