So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 270 ____ 700
  2. 693 ____ 493
  3. 439 ____ 158
  4. 197 ____ 935
  5. 621 ____ 136
  6. 474 ____ 821
  7. 325 ____ 360
  8. 827 ____ 863
  9. 556 ____ 206
  10. 193 ____ 298
  11. 810 ____ 231
  12. 729 ____ 307
  13. 911 ____ 725
  14. 348 ____ 232
  15. 159 ____ 793
  16. 500 ____ 906
  17. 111 ____ 813
  18. 309 ____ 900
  19. 828 ____ 835
  20. 130 ____ 388
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học