So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 657 ____ 402
  2. 513 ____ 610
  3. 330 ____ 332
  4. 723 ____ 405
  5. 363 ____ 664
  6. 411 ____ 13
  7. 766 ____ 677
  8. 777 ____ 512
  9. 41 ____ 386
  10. 356 ____ 363
  11. 558 ____ 894
  12. 562 ____ 237
  13. 847 ____ 890
  14. 783 ____ 493
  15. 154 ____ 904
  16. 828 ____ 732
  17. 705 ____ 323
  18. 774 ____ 285
  19. 452 ____ 962
  20. 118 ____ 882
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học