So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 833 ____ 605
  2. 841 ____ 689
  3. 647 ____ 855
  4. 71 ____ 659
  5. 934 ____ 447
  6. 359 ____ 258
  7. 25 ____ 54
  8. 101 ____ 571
  9. 618 ____ 429
  10. 935 ____ 345
  11. 138 ____ 620
  12. 901 ____ 193
  13. 928 ____ 650
  14. 947 ____ 247
  15. 314 ____ 741
  16. 616 ____ 945
  17. 595 ____ 950
  18. 178 ____ 865
  19. 254 ____ 910
  20. 311 ____ 879
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học