So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 834 ____ 813
  2. 21 ____ 284
  3. 258 ____ 31
  4. 356 ____ 31
  5. 159 ____ 839
  6. 693 ____ 850
  7. 141 ____ 285
  8. 525 ____ 563
  9. 887 ____ 719
  10. 326 ____ 729
  11. 941 ____ 18
  12. 989 ____ 750
  13. 663 ____ 473
  14. 652 ____ 716
  15. 812 ____ 537
  16. 28 ____ 344
  17. 155 ____ 227
  18. 120 ____ 775
  19. 522 ____ 759
  20. 853 ____ 307
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học