So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 140 ____ 980
  2. 961 ____ 622
  3. 124 ____ 266
  4. 40 ____ 46
  5. 832 ____ 511
  6. 123 ____ 880
  7. 693 ____ 410
  8. 615 ____ 338
  9. 531 ____ 888
  10. 9 ____ 623
  11. 908 ____ 415
  12. 769 ____ 891
  13. 975 ____ 838
  14. 617 ____ 471
  15. 939 ____ 550
  16. 504 ____ 642
  17. 245 ____ 403
  18. 298 ____ 150
  19. 713 ____ 454
  20. 885 ____ 24
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học