So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 560 ____ 935
  2. 10 ____ 328
  3. 190 ____ 755
  4. 510 ____ 130
  5. 69 ____ 11
  6. 401 ____ 148
  7. 915 ____ 568
  8. 589 ____ 651
  9. 9 ____ 519
  10. 774 ____ 420
  11. 868 ____ 278
  12. 271 ____ 667
  13. 339 ____ 566
  14. 681 ____ 848
  15. 549 ____ 262
  16. 950 ____ 817
  17. 126 ____ 110
  18. 85 ____ 412
  19. 636 ____ 927
  20. 67 ____ 108
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học