So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 193 ____ 156
  2. 754 ____ 353
  3. 422 ____ 923
  4. 999 ____ 184
  5. 914 ____ 671
  6. 792 ____ 576
  7. 163 ____ 254
  8. 731 ____ 147
  9. 705 ____ 606
  10. 241 ____ 876
  11. 769 ____ 124
  12. 991 ____ 862
  13. 543 ____ 731
  14. 501 ____ 248
  15. 272 ____ 380
  16. 193 ____ 195
  17. 522 ____ 879
  18. 373 ____ 132
  19. 597 ____ 90
  20. 84 ____ 889
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học