So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 75 ____ 744
  2. 568 ____ 541
  3. 768 ____ 73
  4. 130 ____ 150
  5. 624 ____ 956
  6. 282 ____ 371
  7. 234 ____ 898
  8. 443 ____ 555
  9. 592 ____ 793
  10. 901 ____ 839
  11. 1 ____ 464
  12. 64 ____ 918
  13. 835 ____ 216
  14. 633 ____ 273
  15. 651 ____ 11
  16. 611 ____ 4
  17. 852 ____ 889
  18. 667 ____ 962
  19. 553 ____ 113
  20. 614 ____ 870
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học