So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 308 ____ 543
  2. 373 ____ 252
  3. 146 ____ 564
  4. 291 ____ 524
  5. 410 ____ 47
  6. 309 ____ 904
  7. 176 ____ 410
  8. 903 ____ 413
  9. 296 ____ 422
  10. 87 ____ 206
  11. 463 ____ 808
  12. 597 ____ 808
  13. 61 ____ 752
  14. 726 ____ 316
  15. 683 ____ 831
  16. 767 ____ 319
  17. 755 ____ 682
  18. 911 ____ 276
  19. 993 ____ 695
  20. 814 ____ 393
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học