So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 228 ____ 105
  2. 789 ____ 877
  3. 216 ____ 691
  4. 509 ____ 340
  5. 897 ____ 351
  6. 718 ____ 948
  7. 760 ____ 117
  8. 631 ____ 509
  9. 621 ____ 358
  10. 942 ____ 546
  11. 237 ____ 753
  12. 398 ____ 814
  13. 839 ____ 806
  14. 627 ____ 205
  15. 336 ____ 109
  16. 722 ____ 769
  17. 460 ____ 748
  18. 39 ____ 45
  19. 479 ____ 84
  20. 109 ____ 443
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học