So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 816 ____ 804
  2. 405 ____ 988
  3. 639 ____ 27
  4. 762 ____ 3
  5. 325 ____ 674
  6. 496 ____ 407
  7. 685 ____ 821
  8. 936 ____ 39
  9. 562 ____ 961
  10. 83 ____ 817
  11. 526 ____ 520
  12. 896 ____ 222
  13. 961 ____ 664
  14. 122 ____ 885
  15. 332 ____ 448
  16. 742 ____ 441
  17. 265 ____ 624
  18. 790 ____ 308
  19. 781 ____ 995
  20. 611 ____ 62
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học