So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 526 ____ 523
  2. 751 ____ 917
  3. 411 ____ 170
  4. 303 ____ 632
  5. 990 ____ 246
  6. 369 ____ 304
  7. 671 ____ 96
  8. 798 ____ 588
  9. 692 ____ 637
  10. 944 ____ 364
  11. 108 ____ 526
  12. 753 ____ 168
  13. 573 ____ 619
  14. 636 ____ 181
  15. 241 ____ 351
  16. 416 ____ 813
  17. 825 ____ 441
  18. 437 ____ 679
  19. 575 ____ 375
  20. 241 ____ 874
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học