So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 954 ____ 228
  2. 496 ____ 465
  3. 356 ____ 560
  4. 630 ____ 2
  5. 421 ____ 823
  6. 48 ____ 26
  7. 178 ____ 333
  8. 376 ____ 593
  9. 721 ____ 704
  10. 777 ____ 903
  11. 206 ____ 874
  12. 786 ____ 910
  13. 521 ____ 846
  14. 328 ____ 276
  15. 103 ____ 880
  16. 714 ____ 101
  17. 707 ____ 812
  18. 827 ____ 825
  19. 386 ____ 452
  20. 849 ____ 291
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học