So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 419 ____ 715
  2. 675 ____ 7
  3. 639 ____ 573
  4. 261 ____ 306
  5. 816 ____ 856
  6. 945 ____ 237
  7. 462 ____ 609
  8. 430 ____ 780
  9. 194 ____ 506
  10. 553 ____ 922
  11. 753 ____ 732
  12. 422 ____ 581
  13. 403 ____ 94
  14. 124 ____ 564
  15. 932 ____ 629
  16. 553 ____ 524
  17. 256 ____ 358
  18. 538 ____ 453
  19. 966 ____ 607
  20. 507 ____ 182
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học