So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 688 ____ 946
  2. 936 ____ 937
  3. 269 ____ 634
  4. 875 ____ 115
  5. 772 ____ 359
  6. 176 ____ 461
  7. 959 ____ 253
  8. 120 ____ 636
  9. 830 ____ 496
  10. 720 ____ 215
  11. 649 ____ 738
  12. 77 ____ 671
  13. 848 ____ 969
  14. 134 ____ 70
  15. 575 ____ 32
  16. 200 ____ 478
  17. 617 ____ 795
  18. 426 ____ 69
  19. 142 ____ 395
  20. 841 ____ 713
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học