So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 314 ____ 535
  2. 639 ____ 938
  3. 711 ____ 439
  4. 817 ____ 751
  5. 614 ____ 231
  6. 871 ____ 508
  7. 787 ____ 450
  8. 720 ____ 252
  9. 523 ____ 67
  10. 485 ____ 890
  11. 358 ____ 271
  12. 680 ____ 64
  13. 381 ____ 655
  14. 192 ____ 153
  15. 658 ____ 141
  16. 199 ____ 254
  17. 19 ____ 210
  18. 19 ____ 15
  19. 708 ____ 483
  20. 576 ____ 22
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học