So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
767 ____ 269
36 ____ 635
690 ____ 412
91 ____ 423
16 ____ 913
127 ____ 470
250 ____ 8
82 ____ 979
309 ____ 335
721 ____ 333
832 ____ 182
862 ____ 424
856 ____ 697
697 ____ 504
88 ____ 206
270 ____ 511
139 ____ 407
334 ____ 191
908 ____ 358
592 ____ 269