So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 479 ____ 644
  2. 329 ____ 22
  3. 713 ____ 921
  4. 32 ____ 913
  5. 109 ____ 386
  6. 787 ____ 515
  7. 692 ____ 772
  8. 446 ____ 633
  9. 627 ____ 15
  10. 816 ____ 689
  11. 929 ____ 732
  12. 463 ____ 620
  13. 298 ____ 699
  14. 979 ____ 661
  15. 532 ____ 132
  16. 735 ____ 725
  17. 46 ____ 265
  18. 772 ____ 800
  19. 968 ____ 958
  20. 320 ____ 973
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học