So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 830 ____ 786
  2. 480 ____ 233
  3. 224 ____ 147
  4. 371 ____ 276
  5. 484 ____ 992
  6. 217 ____ 575
  7. 722 ____ 85
  8. 177 ____ 773
  9. 90 ____ 228
  10. 255 ____ 533
  11. 119 ____ 680
  12. 62 ____ 41
  13. 485 ____ 754
  14. 47 ____ 948
  15. 194 ____ 899
  16. 504 ____ 985
  17. 929 ____ 776
  18. 859 ____ 946
  19. 920 ____ 327
  20. 682 ____ 610
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học