So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 39 ____ 551
  2. 747 ____ 958
  3. 570 ____ 563
  4. 700 ____ 240
  5. 368 ____ 707
  6. 506 ____ 701
  7. 767 ____ 883
  8. 486 ____ 815
  9. 863 ____ 319
  10. 833 ____ 757
  11. 300 ____ 969
  12. 983 ____ 345
  13. 8 ____ 509
  14. 646 ____ 465
  15. 362 ____ 960
  16. 387 ____ 762
  17. 963 ____ 444
  18. 204 ____ 146
  19. 897 ____ 661
  20. 156 ____ 15
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học