So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
802 ____ 103
801 ____ 980
262 ____ 925
580 ____ 54
797 ____ 811
668 ____ 251
635 ____ 401
862 ____ 277
905 ____ 303
783 ____ 929
284 ____ 56
601 ____ 316
26 ____ 676
484 ____ 78
412 ____ 874
24 ____ 927
228 ____ 891
15 ____ 841
418 ____ 202
382 ____ 92