So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 818 ____ 45
  2. 696 ____ 259
  3. 540 ____ 854
  4. 351 ____ 219
  5. 144 ____ 915
  6. 240 ____ 939
  7. 985 ____ 632
  8. 754 ____ 791
  9. 902 ____ 542
  10. 785 ____ 750
  11. 766 ____ 629
  12. 57 ____ 258
  13. 110 ____ 248
  14. 895 ____ 270
  15. 368 ____ 293
  16. 799 ____ 631
  17. 809 ____ 718
  18. 203 ____ 365
  19. 608 ____ 387
  20. 831 ____ 485
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học