So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
33 ____ 723
850 ____ 507
830 ____ 255
715 ____ 867
352 ____ 989
339 ____ 131
364 ____ 428
994 ____ 486
534 ____ 887
698 ____ 82
266 ____ 437
162 ____ 311
79 ____ 91
330 ____ 141
799 ____ 524
516 ____ 190
326 ____ 137
569 ____ 353
347 ____ 840
5 ____ 344