So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 922 ____ 886
  2. 19 ____ 264
  3. 41 ____ 844
  4. 696 ____ 323
  5. 797 ____ 258
  6. 338 ____ 651
  7. 24 ____ 336
  8. 247 ____ 52
  9. 334 ____ 385
  10. 772 ____ 80
  11. 336 ____ 121
  12. 677 ____ 598
  13. 820 ____ 632
  14. 447 ____ 457
  15. 45 ____ 697
  16. 786 ____ 895
  17. 979 ____ 226
  18. 262 ____ 350
  19. 624 ____ 710
  20. 640 ____ 795
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học