So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 41 ____ 551
  2. 177 ____ 852
  3. 623 ____ 826
  4. 941 ____ 380
  5. 234 ____ 908
  6. 549 ____ 258
  7. 587 ____ 688
  8. 69 ____ 918
  9. 243 ____ 715
  10. 419 ____ 631
  11. 510 ____ 780
  12. 513 ____ 22
  13. 320 ____ 301
  14. 388 ____ 905
  15. 20 ____ 514
  16. 529 ____ 51
  17. 405 ____ 511
  18. 78 ____ 2
  19. 816 ____ 632
  20. 473 ____ 96
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học