So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 793 ____ 844
  2. 380 ____ 192
  3. 6 ____ 538
  4. 63 ____ 976
  5. 728 ____ 788
  6. 756 ____ 851
  7. 827 ____ 119
  8. 950 ____ 712
  9. 676 ____ 613
  10. 999 ____ 655
  11. 415 ____ 70
  12. 862 ____ 566
  13. 246 ____ 567
  14. 479 ____ 575
  15. 679 ____ 489
  16. 241 ____ 245
  17. 8 ____ 978
  18. 280 ____ 665
  19. 942 ____ 706
  20. 462 ____ 564
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học