So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 667 ____ 417
  2. 369 ____ 647
  3. 811 ____ 130
  4. 246 ____ 954
  5. 285 ____ 582
  6. 468 ____ 410
  7. 585 ____ 181
  8. 946 ____ 303
  9. 528 ____ 179
  10. 219 ____ 554
  11. 16 ____ 166
  12. 817 ____ 35
  13. 475 ____ 554
  14. 410 ____ 821
  15. 11 ____ 78
  16. 372 ____ 816
  17. 155 ____ 547
  18. 485 ____ 978
  19. 779 ____ 157
  20. 493 ____ 689
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học