So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
857 ____ 630
949 ____ 514
415 ____ 628
202 ____ 186
732 ____ 738
963 ____ 90
505 ____ 389
724 ____ 521
912 ____ 684
796 ____ 210
989 ____ 36
832 ____ 554
158 ____ 565
908 ____ 763
819 ____ 532
977 ____ 756
803 ____ 303
344 ____ 543
798 ____ 551
677 ____ 619