So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 743 ____ 980
  2. 463 ____ 515
  3. 972 ____ 342
  4. 146 ____ 524
  5. 12 ____ 902
  6. 712 ____ 95
  7. 721 ____ 98
  8. 403 ____ 691
  9. 443 ____ 8
  10. 472 ____ 467
  11. 73 ____ 436
  12. 372 ____ 161
  13. 626 ____ 89
  14. 59 ____ 333
  15. 78 ____ 222
  16. 160 ____ 592
  17. 383 ____ 199
  18. 805 ____ 881
  19. 991 ____ 614
  20. 693 ____ 88
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học