So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
121 ____ 986
926 ____ 726
519 ____ 136
883 ____ 912
862 ____ 965
508 ____ 304
403 ____ 280
200 ____ 335
110 ____ 281
926 ____ 201
744 ____ 411
425 ____ 616
440 ____ 932
224 ____ 117
842 ____ 323
282 ____ 773
958 ____ 392
875 ____ 780
252 ____ 599
984 ____ 243