So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 517 ____ 416
  2. 864 ____ 588
  3. 118 ____ 83
  4. 667 ____ 828
  5. 626 ____ 382
  6. 399 ____ 90
  7. 506 ____ 385
  8. 518 ____ 627
  9. 808 ____ 599
  10. 342 ____ 214
  11. 584 ____ 658
  12. 250 ____ 249
  13. 214 ____ 179
  14. 340 ____ 612
  15. 77 ____ 845
  16. 180 ____ 29
  17. 49 ____ 152
  18. 222 ____ 775
  19. 952 ____ 558
  20. 402 ____ 129
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học