So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 586 ____ 794
  2. 620 ____ 986
  3. 764 ____ 132
  4. 602 ____ 126
  5. 847 ____ 883
  6. 893 ____ 192
  7. 894 ____ 196
  8. 995 ____ 880
  9. 112 ____ 81
  10. 375 ____ 280
  11. 390 ____ 484
  12. 344 ____ 676
  13. 919 ____ 726
  14. 649 ____ 161
  15. 577 ____ 899
  16. 155 ____ 226
  17. 225 ____ 505
  18. 138 ____ 415
  19. 745 ____ 394
  20. 964 ____ 65
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học