So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
804 ____ 301
415 ____ 478
831 ____ 373
513 ____ 90
62 ____ 2
999 ____ 919
928 ____ 730
823 ____ 651
988 ____ 874
799 ____ 341
389 ____ 760
490 ____ 114
551 ____ 805
978 ____ 492
36 ____ 398
276 ____ 415
808 ____ 529
762 ____ 434
704 ____ 546
73 ____ 706