So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 150 ____ 448
  2. 153 ____ 985
  3. 307 ____ 484
  4. 392 ____ 741
  5. 288 ____ 582
  6. 33 ____ 408
  7. 250 ____ 221
  8. 458 ____ 985
  9. 832 ____ 308
  10. 50 ____ 475
  11. 650 ____ 167
  12. 842 ____ 239
  13. 161 ____ 376
  14. 606 ____ 607
  15. 918 ____ 348
  16. 873 ____ 184
  17. 145 ____ 392
  18. 273 ____ 129
  19. 277 ____ 603
  20. 538 ____ 913
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học