So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 51 ____ 207
  2. 118 ____ 531
  3. 868 ____ 764
  4. 191 ____ 793
  5. 741 ____ 336
  6. 356 ____ 610
  7. 327 ____ 722
  8. 506 ____ 907
  9. 282 ____ 72
  10. 497 ____ 901
  11. 901 ____ 329
  12. 964 ____ 173
  13. 208 ____ 183
  14. 678 ____ 856
  15. 64 ____ 420
  16. 589 ____ 84
  17. 457 ____ 135
  18. 600 ____ 976
  19. 820 ____ 876
  20. 477 ____ 289
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học