So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
339 ____ 475
591 ____ 758
478 ____ 956
207 ____ 661
713 ____ 714
35 ____ 545
819 ____ 656
835 ____ 651
317 ____ 700
526 ____ 150
987 ____ 455
823 ____ 847
753 ____ 940
304 ____ 86
602 ____ 687
98 ____ 987
5 ____ 491
280 ____ 586
739 ____ 312
983 ____ 784