So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 797 ____ 433
  2. 607 ____ 914
  3. 32 ____ 210
  4. 963 ____ 321
  5. 549 ____ 240
  6. 95 ____ 163
  7. 550 ____ 825
  8. 903 ____ 306
  9. 998 ____ 713
  10. 308 ____ 594
  11. 35 ____ 294
  12. 809 ____ 655
  13. 108 ____ 518
  14. 962 ____ 414
  15. 691 ____ 155
  16. 89 ____ 253
  17. 24 ____ 731
  18. 840 ____ 164
  19. 263 ____ 966
  20. 707 ____ 367
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học