So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 321 ____ 186
  2. 884 ____ 943
  3. 690 ____ 108
  4. 437 ____ 885
  5. 674 ____ 197
  6. 19 ____ 596
  7. 576 ____ 359
  8. 51 ____ 728
  9. 790 ____ 780
  10. 517 ____ 613
  11. 407 ____ 884
  12. 704 ____ 105
  13. 693 ____ 115
  14. 290 ____ 130
  15. 429 ____ 886
  16. 904 ____ 438
  17. 490 ____ 627
  18. 390 ____ 899
  19. 428 ____ 320
  20. 648 ____ 844
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học